Cách dùng "顾客 那是上帝" (gù kè nà shì shàng dì) trong hội thoại tiếng Trung
顾客 那是上帝
Khách hàng là thượng đế.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
24:53
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 爸跟你说过没有 顾客是什么 | bà gēn nǐ shuō guò méi yǒu gù kè shì shén me | bố nói với con chưa hả? Khách hàng là gì? |
| 2▶ | 顾客 那是上帝 | gù kè nà shì shàng dì | Khách hàng là thượng đế. |
| 3 | 你怎么能打呢你 再说这一个月你 你说你摔坏 | nǐ zěn me néng dǎ ne nǐ zài shuō zhè yí gè yuè nǐ nǐ shuō nǐ shuāi huài | Sao con có thể đánh hả? Hơn nữa, một tháng nay con... Con nói đi, con làm rơi |
More Clips From Episode
Total 119 clips (Page 2 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhè zǎo shàng gāng huàn guò de zhè tǐng gān jìng deSáng nay cháu vừa thay xong, bộ đồ này sạch sẽ lắm.

HSK 6
0:03s
āi yōu nǐ shuō nǐ dì yī cì gēn rén jiā jiàn miànÔi trời, cậu nói xem, lần đầu gặp mặt người ta,

HSK 3
0:03s
kàn rén yòu bú shì kàn yī fú jiù zhè me zhe baXem người chứ có phải xem đồ đâu, cứ thế này đi.

HSK 5
0:03s
xíng xíng xíng nà jiù zhè yàng ba nà ge wéi qún zhāi le hāĐược được được, vậy cứ thế này đi. À... bỏ tạp dề ra đi.

HSK 3
0:03s
xiǎo jiān jiān a wǒ men qù gōng yuán wán hǎo bù hǎo aTiểu Tiêm Tiêm à, chúng ta đến công viên chơi, được không nào?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
dōu shì fēng chuī bù zhe yǔ lín bù zhe de duō hǎo ađều là người không đứng gió, không phơi mưa, tốt lắm đấy.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
dào méi shén me le wǒ zhè diàn lǐ yě tǐng máng decũng không có gì nữa. Tiệm của tôi cũng rất bận rộn mà.

HSK 3
0:03s
shàng bān nà me máng hái zi chī fàn zěn me jiě jué ađi làm bận rộn như thế, bữa cơm của thằng bé thì giải quyết thế nào?







