Cách dùng "好 走走走" (hǎo zǒu zǒu zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
好 走走走
Vâng! Đi đi đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
12:50
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我要玩钓金鱼 我要买水枪 好好好 钱婆婆给你玩 | wǒ yào wán diào jīn yú wǒ yào mǎi shuǐ qiāng hǎo hǎo hǎo qián pó po gěi nǐ wán | Cháu muốn câu cá vàng, cháu muốn mua súng nước! Được được được, bà Tiền chơi với cháu. |
| 2▶ | 好 走走走 | hǎo zǒu zǒu zǒu | Vâng! Đi đi đi. |
| 3 | 我那面都醒好了啊 快走吧 | wǒ nà miàn dōu xǐng hǎo le a kuài zǒu ba | Tôi đã cho bột nghỉ xong rồi đấy. Mau đi thôi. |
More Clips From Episode
Total 119 clips (Page 2 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhè zǎo shàng gāng huàn guò de zhè tǐng gān jìng deSáng nay cháu vừa thay xong, bộ đồ này sạch sẽ lắm.

HSK 6
0:03s
āi yōu nǐ shuō nǐ dì yī cì gēn rén jiā jiàn miànÔi trời, cậu nói xem, lần đầu gặp mặt người ta,

HSK 3
0:03s
kàn rén yòu bú shì kàn yī fú jiù zhè me zhe baXem người chứ có phải xem đồ đâu, cứ thế này đi.

HSK 5
0:03s
xíng xíng xíng nà jiù zhè yàng ba nà ge wéi qún zhāi le hāĐược được được, vậy cứ thế này đi. À... bỏ tạp dề ra đi.

HSK 3
0:03s
xiǎo jiān jiān a wǒ men qù gōng yuán wán hǎo bù hǎo aTiểu Tiêm Tiêm à, chúng ta đến công viên chơi, được không nào?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
dōu shì fēng chuī bù zhe yǔ lín bù zhe de duō hǎo ađều là người không đứng gió, không phơi mưa, tốt lắm đấy.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
dào méi shén me le wǒ zhè diàn lǐ yě tǐng máng decũng không có gì nữa. Tiệm của tôi cũng rất bận rộn mà.

HSK 3
0:03s
shàng bān nà me máng hái zi chī fàn zěn me jiě jué ađi làm bận rộn như thế, bữa cơm của thằng bé thì giải quyết thế nào?







