Cách dùng "互相了解一下 行行行 好" (hù xiāng liǎo jiě yī xià xíng xíng xíng hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
互相了解一下 行行行 好
tìm hiểu nhau đi nhé. Vâng vâng vâng. Được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
13:38
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你不用管啦 我去陪孩子 那个 你们多聊聊 | nǐ bù yòng guǎn la wǒ qù péi hái zi nà ge nǐ men duō liáo liáo | Cậu đừng để ý, để cô đi với con bé. À... Hai cháu nói chuyện nhiều vào, |
| 2▶ | 互相了解一下 行行行 好 | hù xiāng liǎo jiě yī xià xíng xíng xíng hǎo | tìm hiểu nhau đi nhé. Vâng vâng vâng. Được. |
| 3 | 尖尖 | jiān jiān | Tiêm Tiêm! |
More Clips From Episode
Total 119 clips (Page 3 of 6)
HSK 4
0:03s
zhēn xīn kǔ zhè nǎ yǒu gōng fū zuò fàn neThật vất vả. Vậy thì làm gì có sức nấu cơm chứ.

HSK 3
0:03s
yǒu kòng dài hái zi dào wǒ miàn guǎn chī miànCô có rảnh thì đưa thằng bé đến tiệm mì nhà tôi, ăn mì.

HSK 6
0:03s
huài rén hǎo la bié zī gē gē la huài rénNgười xấu! Được rồi, đừng bắn anh nữa. Người xấu!

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
qù yī yuàn shì bú shì dé huā yī yào fèi aCó phải đến bệnh viện thì sẽ tốn tiền viện phí, tiền thuốc không?

HSK 2
0:03s
tā zěn me jiù bù xiǎng yī xiǎng méi yǒu yí gè niàn xiǎng nesao anh ấy không suy nghĩ một chút chứ? Không nhớ nhung gì à?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
gēn wǒ dào lóu xià gěi jiān jiān dào gè qiànthì xuống tầng dưới xin lỗi Tiêm Tiêm với bố.

HSK 7
0:03s








