Cách dùng "热了吧 来来来 好了好了好了" (rè le ba lái lái lái hǎo le hǎo le hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
热了吧 来来来 好了好了好了
nóng rồi nhỉ? Nào nào nào, xong rồi xong rồi xong rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
6:14
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来 | lái | Nào, |
| 2▶ | 热了吧 来来来 好了好了好了 | rè le ba lái lái lái hǎo le hǎo le hǎo le | nóng rồi nhỉ? Nào nào nào, xong rồi xong rồi xong rồi. |
| 3 | 插上 开到最大档 对着我老婆吹 | chā shàng kāi dào zuì dà dàng duì zhe wǒ lǎo pó chuī | Cắm điện, mở số lớn nhất, thổi về phía vợ anh. |
More Clips From Episode
Total 119 clips (Page 2 of 6)
HSK 3
0:03s
wǒ zhè zǎo shàng gāng huàn guò de zhè tǐng gān jìng deSáng nay cháu vừa thay xong, bộ đồ này sạch sẽ lắm.

HSK 6
0:03s
āi yōu nǐ shuō nǐ dì yī cì gēn rén jiā jiàn miànÔi trời, cậu nói xem, lần đầu gặp mặt người ta,

HSK 3
0:03s
kàn rén yòu bú shì kàn yī fú jiù zhè me zhe baXem người chứ có phải xem đồ đâu, cứ thế này đi.

HSK 5
0:03s
xíng xíng xíng nà jiù zhè yàng ba nà ge wéi qún zhāi le hāĐược được được, vậy cứ thế này đi. À... bỏ tạp dề ra đi.

HSK 3
0:03s
xiǎo jiān jiān a wǒ men qù gōng yuán wán hǎo bù hǎo aTiểu Tiêm Tiêm à, chúng ta đến công viên chơi, được không nào?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
dōu shì fēng chuī bù zhe yǔ lín bù zhe de duō hǎo ađều là người không đứng gió, không phơi mưa, tốt lắm đấy.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
dào méi shén me le wǒ zhè diàn lǐ yě tǐng máng decũng không có gì nữa. Tiệm của tôi cũng rất bận rộn mà.

HSK 3
0:03s
shàng bān nà me máng hái zi chī fàn zěn me jiě jué ađi làm bận rộn như thế, bữa cơm của thằng bé thì giải quyết thế nào?








