Cách dùng "我爸和妲己相亲" (wǒ bà hé dá jǐ xiāng qīn) trong hội thoại tiếng Trung
我爸和妲己相亲
Bố cháu xem mắt Đát Kỷ.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
17:39
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你这是带孩子 出去玩了吧 | nǐ zhè shì dài hái zi chū qù wán le ba | Anh mang con bé ra ngoài chơi à? |
| 2▶ | 我爸和妲己相亲 | wǒ bà hé dá jǐ xiāng qīn | Bố cháu xem mắt Đát Kỷ. |
| 3 | 那挺漂亮的呀 | nà tǐng piào liàng de ya | Vậy thì xinh đẹp lắm nhỉ? |
More Clips From Episode
Total 119 clips (Page 3 of 6)
HSK 4
0:03s
zhēn xīn kǔ zhè nǎ yǒu gōng fū zuò fàn neThật vất vả. Vậy thì làm gì có sức nấu cơm chứ.

HSK 3
0:03s
yǒu kòng dài hái zi dào wǒ miàn guǎn chī miànCô có rảnh thì đưa thằng bé đến tiệm mì nhà tôi, ăn mì.

HSK 6
0:03s
huài rén hǎo la bié zī gē gē la huài rénNgười xấu! Được rồi, đừng bắn anh nữa. Người xấu!

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
qù yī yuàn shì bú shì dé huā yī yào fèi aCó phải đến bệnh viện thì sẽ tốn tiền viện phí, tiền thuốc không?

HSK 2
0:03s
tā zěn me jiù bù xiǎng yī xiǎng méi yǒu yí gè niàn xiǎng nesao anh ấy không suy nghĩ một chút chứ? Không nhớ nhung gì à?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
gēn wǒ dào lóu xià gěi jiān jiān dào gè qiànthì xuống tầng dưới xin lỗi Tiêm Tiêm với bố.

HSK 7
0:03s








