Cách dùng "哑巴 那你说句话试试" (yǎ ba nà nǐ shuō jù huà shì shì) trong hội thoại tiếng Trung
哑巴 那你说句话试试
Đồ câm. Vậy thì cậu nói một câu xem nào.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
37:31
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你是哑巴呀 | nǐ shì yǎ ba ya | Cậu là tên câm à? |
| 2▶ | 哑巴 那你说句话试试 | yǎ ba nà nǐ shuō jù huà shì shì | Đồ câm. Vậy thì cậu nói một câu xem nào. |
| 3 | 哑巴 哑巴 | yǎ ba yǎ ba | Đồ câm. Đồ câm. |
More Clips From Episode
Total 119 clips (Page 2 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhè zǎo shàng gāng huàn guò de zhè tǐng gān jìng deSáng nay cháu vừa thay xong, bộ đồ này sạch sẽ lắm.

HSK 6
0:03s
āi yōu nǐ shuō nǐ dì yī cì gēn rén jiā jiàn miànÔi trời, cậu nói xem, lần đầu gặp mặt người ta,

HSK 3
0:03s
kàn rén yòu bú shì kàn yī fú jiù zhè me zhe baXem người chứ có phải xem đồ đâu, cứ thế này đi.

HSK 5
0:03s
xíng xíng xíng nà jiù zhè yàng ba nà ge wéi qún zhāi le hāĐược được được, vậy cứ thế này đi. À... bỏ tạp dề ra đi.

HSK 3
0:03s
xiǎo jiān jiān a wǒ men qù gōng yuán wán hǎo bù hǎo aTiểu Tiêm Tiêm à, chúng ta đến công viên chơi, được không nào?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
dōu shì fēng chuī bù zhe yǔ lín bù zhe de duō hǎo ađều là người không đứng gió, không phơi mưa, tốt lắm đấy.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
dào méi shén me le wǒ zhè diàn lǐ yě tǐng máng decũng không có gì nữa. Tiệm của tôi cũng rất bận rộn mà.

HSK 3
0:03s
shàng bān nà me máng hái zi chī fàn zěn me jiě jué ađi làm bận rộn như thế, bữa cơm của thằng bé thì giải quyết thế nào?







