Cách dùng "这可是我捡回来的宝贝" (zhè kě shì wǒ jiǎn huí lái de bǎo bèi) trong hội thoại tiếng Trung
这可是我捡回来的宝贝
Đây là báu vật con nhặt được đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
10:01
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这 这 这我得扔了去 我再给你买新的 我要 | zhè zhè zhè wǒ dé rēng le qù wǒ zài gěi nǐ mǎi xīn de wǒ yào | Cái này... cái này... bố phải vứt đi. Bố mua cái mới cho con nhé. Con muốn. |
| 2▶ | 这可是我捡回来的宝贝 | zhè kě shì wǒ jiǎn huí lái de bǎo bèi | Đây là báu vật con nhặt được đấy. |
| 3 | 小尖 我跟你说啊 | xiǎo jiān wǒ gēn nǐ shuō a | Tiểu Tiêm, bố nói này. |
More Clips From Episode
Total 119 clips (Page 3 of 6)
HSK 4
0:03s
zhēn xīn kǔ zhè nǎ yǒu gōng fū zuò fàn neThật vất vả. Vậy thì làm gì có sức nấu cơm chứ.

HSK 3
0:03s
yǒu kòng dài hái zi dào wǒ miàn guǎn chī miànCô có rảnh thì đưa thằng bé đến tiệm mì nhà tôi, ăn mì.

HSK 6
0:03s
huài rén hǎo la bié zī gē gē la huài rénNgười xấu! Được rồi, đừng bắn anh nữa. Người xấu!

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
qù yī yuàn shì bú shì dé huā yī yào fèi aCó phải đến bệnh viện thì sẽ tốn tiền viện phí, tiền thuốc không?

HSK 2
0:03s
tā zěn me jiù bù xiǎng yī xiǎng méi yǒu yí gè niàn xiǎng nesao anh ấy không suy nghĩ một chút chứ? Không nhớ nhung gì à?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
gēn wǒ dào lóu xià gěi jiān jiān dào gè qiànthì xuống tầng dưới xin lỗi Tiêm Tiêm với bố.

HSK 7
0:03s








