Cách dùng "把自己跟男朋友绑在一起 生活一个月" (bǎ zì jǐ gēn nán péng yǒu bǎng zài yì qǐ shēng huó yí gè yuè) trong hội thoại tiếng Trung
把自己跟男朋友绑在一起 生活一个月
tự trói mình với bạn trai lại với nhau sống chung một tháng
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:46
nǐ你
zhī知
dào道
yǒu有
rén人
gǎo搞
xíng行
wéi为
yì艺
shù术
“Bạn biết có người làm nghệ thuật hành động không”
LINE 0239:48
PLAYING SCENEbǎ zì jǐ gēn nán péng yǒu bǎng zài yì qǐ shēng huó yí gè yuè
把自己跟男朋友绑在一起 生活一个月
“tự trói mình với bạn trai lại với nhau sống chung một tháng”
LINE 0339:51
yí一
gè个
yuè月
zhī之
hòu后
liǎ俩
rén人
lǎo老
sǐ死
bù不
xiāng相
wǎng往
lái来
ma吗
“rồi sau một tháng hai người không nhìn mặt nhau nữa không?”
Show Information