Cách dùng "比我们之前看的闪灵骑士 确实差得远了" (bǐ wǒ men zhī qián kàn de shǎn líng qí shì què shí chà de yuǎn le) trong hội thoại tiếng Trung
比我们之前看的闪灵骑士 确实差得远了
so với Kỵ Sĩ Tỏa Sáng hồi trước chúng ta đọc thì thật sự kém xa rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:52
suī虽
rán然
tā他
xiě写
de的
dōng东
xī西
ba吧
“Dù những gì anh ấy viết”
LINE 0233:54
PLAYING SCENEbǐ wǒ men zhī qián kàn de shǎn líng qí shì què shí chà de yuǎn le
比我们之前看的闪灵骑士 确实差得远了
“so với Kỵ Sĩ Tỏa Sáng hồi trước chúng ta đọc thì thật sự kém xa rồi”
LINE 0333:57
dàn但
hái还
shì是
yǒu有
shǎn闪
guāng光
diǎn点
de的
“Nhưng vẫn có những điểm sáng đấy”
Show Information