Cách dùng "不过我这儿正忙着呢 我正准备出门" (bù guò wǒ zhè ér zhèng máng zhe ne wǒ zhèng zhǔn bèi chū mén) trong hội thoại tiếng Trung
不过我这儿正忙着呢 我正准备出门
Nhưng tôi đang bận đây, tôi chuẩn bị ra ngoài rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:00
gōng xǐ a lín zǒng hǎo yī shǒu àn dù chén cāng a
恭喜啊 林总 好一手暗度陈仓啊
“Chúc mừng, Lâm tổng. Một nước đi cao tay thật đấy.”
LINE 0225:02
PLAYING SCENEbù guò wǒ zhè ér zhèng máng zhe ne wǒ zhèng zhǔn bèi chū mén
不过我这儿正忙着呢 我正准备出门
“Nhưng tôi đang bận đây, tôi chuẩn bị ra ngoài rồi.”
LINE 0325:04
gěi给
mī咪
mī咪
qìng庆
zhù祝
tā她
yuè阅
dú读
liàng量
dēng登
dǐng顶
“Đi mừng Mimi vì lượng đọc của cô ấy lên đỉnh.”
Show Information