Cách dùng "不嫌弃地给我认可 给我支持" (bù xián qì dì gěi wǒ rèn kě gěi wǒ zhī chí) trong hội thoại tiếng Trung

xiángěirèn gěizhīchí

sẵn lòng công nhận tôi và ủng hộ tôi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:49
zhè
yàng
tiáo
jiǎn
chū
lái

nhặt một thứ rác như tôi ra

LINE 0226:52
PLAYING SCENE
bù xián qì dì gěi wǒ rèn kě gěi wǒ zhī chí

不嫌弃地给我认可 给我支持

sẵn lòng công nhận tôi và ủng hộ tôi

LINE 0326:55
zhǎng
zhè
me

Từ trước đến nay

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp26:52
TMDB ID273129