Cách dùng "到时候我告诉你直播的时间好吧" (dào shí hòu wǒ gào sù nǐ zhí bō de shí jiān hǎo ba) trong hội thoại tiếng Trung
到时候我告诉你直播的时间好吧
Lúc đó chú sẽ báo giờ livestream cho cháu nhé
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:10
zhè jǐ tiān ne wǒ men huì ān pái gū yān gēn dú zhě lián xiàn de
这几天呢 我们会安排 孤烟跟读者连线的
“Mấy ngày tới chúng tôi sẽ sắp xếp cho Cố Yên kết nối với độc giả”
LINE 0202:14
PLAYING SCENEdào到
shí时
hòu候
wǒ我
gào告
sù诉
nǐ你
zhí直
bō播
de的
shí时
jiān间
hǎo好
ba吧
“Lúc đó chú sẽ báo giờ livestream cho cháu nhé”
LINE 0302:43
yōu pán lǐ zhuāng de shì wǒ gěi zuò zhě zhǎo de shǐ liào zhào piān
优盘里装的 是我给作者找的史料照片
“Trong USB đó là ảnh tư liệu lịch sử con tìm cho tác giả”
Show Information