Cách dùng "而且男主也不是 会强迫别人嫁给他的那种" (ér qiě nán zhǔ yě bú shì huì qiǎng pò bié rén jià gěi tā de nà zhǒng) trong hội thoại tiếng Trung
而且男主也不是 会强迫别人嫁给他的那种
Với lại nam chính cũng không phải Kiểu người ép người khác lấy mình
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:49
xiàn zài bù xíng a děng jié wěi cái dā yìng
现在不行啊 等结尾才答应
“Bây giờ chưa được đâu Phải đợi đến cuối truyện mới đồng ý”
LINE 0213:52
PLAYING SCENEér qiě nán zhǔ yě bú shì huì qiǎng pò bié rén jià gěi tā de nà zhǒng
而且男主也不是 会强迫别人嫁给他的那种
“Với lại nam chính cũng không phải Kiểu người ép người khác lấy mình”
LINE 0313:55
tā yào děng nǚ zhǔ zhǔn bèi hǎo le yuàn yì jià gěi tā tā cái huì tí
他要等女主准备好了 愿意嫁给他 他才会提
“Anh ấy phải đợi nữ chính sẵn sàng Sẵn lòng lấy anh thì anh mới hỏi”
Show Information