Cách dùng "而且你看林展翘 对他一点信心都没有" (ér qiě nǐ kàn lín zhǎn qiào duì tā yì diǎn xìn xīn dōu méi yǒu) trong hội thoại tiếng Trung

érqiěkànlínzhǎnqiào duìdiǎnxìnxīndōuméiyǒu

Mà anh xem, Lâm Triển Kiều chẳng có chút tin tưởng gì vào cậu ta cả.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:31
tā zǎo jiù xiǎng yào qǔ dài wǒ le dāng rán gū yān yě bù kě néng qǔ dài wǒ

她早就想要取代我了 当然 孤烟也不可能取代我

Cô ấy đã muốn thay tôi từ lâu rồi. Tất nhiên, Cố Yên cũng không thể thay tôi được.

LINE 0223:36
PLAYING SCENE
ér qiě nǐ kàn lín zhǎn qiào duì tā yì diǎn xìn xīn dōu méi yǒu

而且你看林展翘 对他一点信心都没有

Mà anh xem, Lâm Triển Kiều chẳng có chút tin tưởng gì vào cậu ta cả.

LINE 0323:39
rán
zěn
me
huì
xiàn
zài
cái
fàng
chū
lái

Không thì sao đến giờ mới tung ra?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp23:36
TMDB ID273129