Cách dùng "还有我跟你说 师哥让你这一个月" (hái yǒu wǒ gēn nǐ shuō shī gē ràng nǐ zhè yí gè yuè) trong hội thoại tiếng Trung
还有我跟你说 师哥让你这一个月
Còn nữa, anh nói cho em biết Sư huynh cho em một tháng này
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:38
bì jìng zán men gòng tóng de lǎo shī shì lín zhǎn qiào lǎo shī
毕竟咱们共同的老师 是林展翘老师
“Xét cho cùng thầy của chúng ta là thầy Lâm Triển Kiều mà”
LINE 0228:41
PLAYING SCENEhái yǒu wǒ gēn nǐ shuō shī gē ràng nǐ zhè yí gè yuè
还有我跟你说 师哥让你这一个月
“Còn nữa, anh nói cho em biết Sư huynh cho em một tháng này”
LINE 0328:44
wèi de jiù shì ràng nǐ hǎo hǎo bǎ wò jī huì jǐn liàng pǎo qǐ lái
为的就是让你好好把握机会 尽量跑起来
“là để em nắm bắt tốt cơ hội Cố gắng bứt phá lên”
Show Information