Cách dùng "那是你小说里男主说的话 不是我说的" (nà shì nǐ xiǎo shuō lǐ nán zhǔ shuō de huà bú shì wǒ shuō de) trong hội thoại tiếng Trung
那是你小说里男主说的话 不是我说的
Đó là lời nhân vật nam chính trong tiểu thuyết của anh Không phải anh nói
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:04
nǐ shuō guò nǐ huì bāo róng wǒ suǒ yǒu de quē diǎn de ne jué duì méi yǒu
你说过你会包容我 所有的缺点的呢 绝对没有
“Anh nói anh sẽ bao dung hết Mọi khuyết điểm của em cơ mà Tuyệt đối không có”
LINE 0232:07
PLAYING SCENEnà shì nǐ xiǎo shuō lǐ nán zhǔ shuō de huà bú shì wǒ shuō de
那是你小说里男主说的话 不是我说的
“Đó là lời nhân vật nam chính trong tiểu thuyết của anh Không phải anh nói”
LINE 0332:09
xiǎo shuō lǐ de nán zhǔ jiù shì nǐ a wǒ jiù shì nà ge nǚ zhǔ a
小说里的男主就是你啊 我就是那个女主啊
“Nam chính trong tiểu thuyết chính là anh mà Em chính là nữ chính đó”
Show Information