Cách dùng "那他们中会有很多人 连饭都吃不上的" (nà tā men zhōng huì yǒu hěn duō rén lián fàn dōu chī bù shàng de) trong hội thoại tiếng Trung
那他们中会有很多人 连饭都吃不上的
Vậy thì sẽ có rất nhiều người trong số họ không có cơm mà ăn đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:58
àn按
diǎn点
jī击
liàng量
fēn分
jí级
gěi给
jiǎng奖
jīn金
“thưởng theo lượt click theo từng bậc.”
LINE 0217:00
PLAYING SCENEnà tā men zhōng huì yǒu hěn duō rén lián fàn dōu chī bù shàng de
那他们中会有很多人 连饭都吃不上的
“Vậy thì sẽ có rất nhiều người trong số họ không có cơm mà ăn đấy.”
LINE 0317:03
nà bú shì zhèng hǎo shuō míng tā men bú shì hé zhè xíng ma
那不是正好说明 他们不适合这行吗
“Vậy chẳng phải đó là bằng chứng cho thấy họ không phù hợp với nghề này sao?”
Show Information