Cách dùng "你看过我直接签就行" (nǐ kàn guò wǒ zhí jiē qiān jiù xíng) trong hội thoại tiếng Trung
你看过我直接签就行
Bạn đã xem rồi thì tôi ký thẳng luôn là được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0143:15
zhè xiē hé tóng nǐ dōu kàn guò le ma wǒ dōu kàn guò le
这些合同你都看过了吗 我都看过了
“Những hợp đồng này bạn đã xem qua chưa? Tôi xem qua hết rồi.”
LINE 0243:18
PLAYING SCENEnǐ你
kàn看
guò过
wǒ我
zhí直
jiē接
qiān签
jiù就
xíng行
“Bạn đã xem rồi thì tôi ký thẳng luôn là được.”
LINE 0343:20
rú guǒ hé hán kùn rǎo wǒ de shì wú chǔ ān fàng zhī qīng
如果何韩困扰我的 是无处安放之轻
“Nếu điều Hà Hàn làm tôi bận lòng là nỗi nhẹ nhàng không biết đặt vào đâu,”
Show Information