Cách dùng "你能不能给我看一下 昨天电梯的监控" (nǐ néng bù néng gěi wǒ kàn yī xià zuó tiān diàn tī de jiān kòng) trong hội thoại tiếng Trung
你能不能给我看一下 昨天电梯的监控
Chú có thể cho con xem camera thang máy hôm qua không
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:51
yòu又
yào要
cóng从
tóu头
zuò做
qǐ起
le了
“thì phải làm lại từ đầu rồi”
LINE 0202:52
PLAYING SCENEnǐ néng bù néng gěi wǒ kàn yī xià zuó tiān diàn tī de jiān kòng
你能不能给我看一下 昨天电梯的监控
“Chú có thể cho con xem camera thang máy hôm qua không”
LINE 0302:55
wǒ我
kàn看
kàn看
shì是
bú不
shì是
yǒu有
rén人
jiǎn捡
dào到
le了
“Con xem thử có ai nhặt được không”
Show Information