Cách dùng "认识林展翘之前 我就是个日夜颠倒的网管" (rèn shí lín zhǎn qiào zhī qián wǒ jiù shì gè rì yè diān dǎo de wǎng guǎn) trong hội thoại tiếng Trung

rènshílínzhǎnqiàozhīqián jiùshìdiāndǎodewǎngguǎn

Trước khi quen Lâm Triển Kiều tôi chỉ là tay quản lý mạng thức khuya ngủ ngày

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:03
jǐn yǐ cǐ shū xiàn gěi shuí shuí shuí yí gè yì si

谨以此书献给谁谁谁 一个意思

"Kính tặng cuốn sách này đến..." Ý nghĩa cũng như vậy thôi

LINE 0226:07
PLAYING SCENE
rèn shí lín zhǎn qiào zhī qián wǒ jiù shì gè rì yè diān dǎo de wǎng guǎn

认识林展翘之前 我就是个日夜颠倒的网管

Trước khi quen Lâm Triển Kiều tôi chỉ là tay quản lý mạng thức khuya ngủ ngày

LINE 0326:11
zài
xià
shì

ngồi dưới tầng hầm

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp26:07
TMDB ID273129