Cách dùng "是我看清楚了一个渣男的真面目" (shì wǒ kàn qīng chǔ le yí gè zhā nán de zhēn miàn mù) trong hội thoại tiếng Trung

shìkànqīngchǔlezhānándezhēnmiàn

là tôi đã nhìn rõ bộ mặt thật của một tên tệ

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:37
èr
ne

Tin vui thứ hai

LINE 0235:38
PLAYING SCENE
shì
kàn
qīng
chǔ
le
zhā
nán
de
zhēn
miàn

là tôi đã nhìn rõ bộ mặt thật của một tên tệ

LINE 0335:41
bìng
qiě
shuǎi
le

và đã đá anh ta rồi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp35:38
TMDB ID273129