Cách dùng "她跟孤烟去直播了 马上就过来" (tā gēn gū yān qù zhí bō le mǎ shàng jiù guò lái) trong hội thoại tiếng Trung
她跟孤烟去直播了 马上就过来
Cô ấy đi livestream với Cố Yên rồi Sắp qua đây thôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:00
bù yòng xiè nǐ lǎo bǎn ne
不用谢 你老板呢
“Không có gì Sếp bạn đâu rồi?”
LINE 0228:01
PLAYING SCENEtā gēn gū yān qù zhí bō le mǎ shàng jiù guò lái
她跟孤烟去直播了 马上就过来
“Cô ấy đi livestream với Cố Yên rồi Sắp qua đây thôi”
LINE 0328:03
wǒ lái zhè ér xiān bǎ cài diǎn shàng zhè me qiǎo a
我来这儿先把菜点上 这么巧啊
“Tôi đến đây gọi đồ ăn trước Trùng hợp thế”
Show Information