Cách dùng "她那么善良 那么单纯 还要被员工欺负" (tā nà me shàn liáng nà me dān chún hái yào bèi yuán gōng qī fù) trong hội thoại tiếng Trung
她那么善良 那么单纯 还要被员工欺负
Cô ấy hiền lành, ngây thơ như vậy Lại còn bị nhân viên ăn hiếp
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:26
nà nǚ zhǔ zuò lǎo bǎn de huà nà hòu miàn de xì tā huì hěn xīn kǔ
那女主做老板的话 那后面的戏她会很辛苦
“Mà nữ chính làm chủ thì Những cảnh sau cô ấy sẽ rất vất vả”
LINE 0213:30
PLAYING SCENEtā nà me shàn liáng nà me dān chún hái yào bèi yuán gōng qī fù
她那么善良 那么单纯 还要被员工欺负
“Cô ấy hiền lành, ngây thơ như vậy Lại còn bị nhân viên ăn hiếp”
LINE 0313:34
nà jiù ràng nán zhǔ qīn zì miàn shì suǒ yǒu de yuán gōng jīng míng de yī gài bú yào
那就让男主 亲自面试所有的员工 精明的一概不要
“Thì để nam chính Đích thân phỏng vấn toàn bộ nhân viên Đứa nào khôn lanh thì loại hết”
Show Information