Cách dùng "我又不是故意进你卧室的 我就是东西找不到了" (wǒ yòu bú shì gù yì jìn nǐ wò shì de wǒ jiù shì dōng xī zhǎo bú dào le) trong hội thoại tiếng Trung
我又不是故意进你卧室的 我就是东西找不到了
Tôi có cố tình vào phòng anh đâu Tôi chỉ là không tìm thấy đồ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:16
nǐ你
jìn进
wǒ我
wò卧
shì室
le了
“Anh vào phòng ngủ của tôi rồi đó”
LINE 0231:22
PLAYING SCENEwǒ yòu bú shì gù yì jìn nǐ wò shì de wǒ jiù shì dōng xī zhǎo bú dào le
我又不是故意进你卧室的 我就是东西找不到了
“Tôi có cố tình vào phòng anh đâu Tôi chỉ là không tìm thấy đồ”
LINE 0331:25
wǒ jiù jìn qù zhǎo yī xià ér yǐ nà yě bù xíng
我就进去找一下而已 那也不行
“nên vào tìm một chút thôi Vậy cũng không được”
Show Information