Cách dùng "我这师弟之前叫什么来着" (wǒ zhè shī dì zhī qián jiào shén me lái zhe) trong hội thoại tiếng Trung
我这师弟之前叫什么来着
Trước đây sư đệ tôi lấy bút danh gì nhỉ
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:37
méi guān xì wǒ bù jiè yì de
没关系 我不介意的
“Không sao, tôi không ngại đâu”
LINE 0233:43
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
shī师
dì弟
zhī之
qián前
jiào叫
shén什
me么
lái来
zhe着
“Trước đây sư đệ tôi lấy bút danh gì nhỉ”
LINE 0333:45
shǎn闪
líng灵
qí骑
shì士
guī归
lái来
“Kỵ Sĩ Tỏa Sáng trở lại”
Show Information