Cách dùng "谢谢你的照顾 是我跟我妈没有沟通好" (xiè xiè nǐ de zhào gù shì wǒ gēn wǒ mā méi yǒu gōu tōng hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
谢谢你的照顾 是我跟我妈没有沟通好
Cảm ơn cô đã trông nom giúp Là do tôi và mẹ không nói chuyện rõ ràng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:40
nǐ méi shì ba méi shì kāi mén bù hǎo yì sī a ā yí
你没事吧 没事 开门 不好意思啊 阿姨
“Mẹ không sao chứ? Không sao Mở cửa đi Xin lỗi cô nhé”
LINE 0206:42
PLAYING SCENExiè xiè nǐ de zhào gù shì wǒ gēn wǒ mā méi yǒu gōu tōng hǎo
谢谢你的照顾 是我跟我妈没有沟通好
“Cảm ơn cô đã trông nom giúp Là do tôi và mẹ không nói chuyện rõ ràng”
LINE 0306:45
gōng zuò máng lián lǎo mā yě bù guǎn le jīn tiān xìng kuī shì wǒ kàn dào
工作忙 连老妈也不管了 今天幸亏是我看到
“Bận công việc đến mức bỏ bê cả mẹ May mà hôm nay tôi trông thấy”
Show Information