Cách dùng "也不会是现在的一鸣惊人 我指的又不是工作上" (yě bú huì shì xiàn zài de yì míng jīng rén wǒ zhǐ de yòu bú shì gōng zuò shàng) trong hội thoại tiếng Trung
也不会是现在的一鸣惊人 我指的又不是工作上
Và cũng không gây tiếng vang như bây giờ Tao không nói chuyện công việc đâu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:52
gū yān xiàn zài yě bú huì bèi gǎn yā zi shàng jià tuī chū lái
孤烟现在也不会 被赶鸭子上架推出来
“Thì Cố Yên giờ cũng sẽ không Bị đẩy lên làm mà không chuẩn bị”
LINE 0236:55
PLAYING SCENEyě bú huì shì xiàn zài de yì míng jīng rén wǒ zhǐ de yòu bú shì gōng zuò shàng
也不会是现在的一鸣惊人 我指的又不是工作上
“Và cũng không gây tiếng vang như bây giờ Tao không nói chuyện công việc đâu”
LINE 0336:59
nǐ你
shuō说
rén人
pǐn品
a啊
“Mày nói về tư cách à”
Show Information