Cách dùng "这跟我卧室有没有东西没关系" (zhè gēn wǒ wò shì yǒu méi yǒu dōng xī méi guān xì) trong hội thoại tiếng Trung
这跟我卧室有没有东西没关系
Chuyện này không liên quan đến phòng tôi có gì hay không
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:32
nǐ你
gàn干
má吗
zhè这
me么
zài在
yì意
a啊
“Anh bận tâm làm gì vậy?”
LINE 0231:33
PLAYING SCENEzhè这
gēn跟
wǒ我
wò卧
shì室
yǒu有
méi没
yǒu有
dōng东
xī西
méi没
guān关
xì系
“Chuyện này không liên quan đến phòng tôi có gì hay không”
LINE 0331:35
zhè这
gēn跟
nǐ你
wéi违
fǎn反
yuē约
dìng定
yǒu有
guān关
xì系
“Chuyện này liên quan đến việc anh vi phạm thỏa thuận”
Show Information