Cách dùng "这些合同你都看过了吗 我都看过了" (zhè xiē hé tóng nǐ dōu kàn guò le ma wǒ dōu kàn guò le) trong hội thoại tiếng Trung
这些合同你都看过了吗 我都看过了
Những hợp đồng này bạn đã xem qua chưa? Tôi xem qua hết rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0143:13
wǒ我
dān单
dú独
gēn跟
tā他
jiāo交
shè涉
jiù就
kě可
yǐ以
“tôi tự mình thương lượng với anh ta là được.”
LINE 0243:15
PLAYING SCENEzhè xiē hé tóng nǐ dōu kàn guò le ma wǒ dōu kàn guò le
这些合同你都看过了吗 我都看过了
“Những hợp đồng này bạn đã xem qua chưa? Tôi xem qua hết rồi.”
LINE 0343:18
nǐ你
kàn看
guò过
wǒ我
zhí直
jiē接
qiān签
jiù就
xíng行
“Bạn đã xem rồi thì tôi ký thẳng luôn là được.”
Show Information