Cách dùng "昨天不是见过吗 你不记得我了 头号书粉" (zuó tiān bú shì jiàn guò ma nǐ bú jì dé wǒ le tóu hào shū fěn) trong hội thoại tiếng Trung
昨天不是见过吗 你不记得我了 头号书粉
Hôm qua mình có gặp nhau rồi mà Anh không nhớ em à? Fan số một của anh đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:43
hé lǎo shī nǐ hǎo wǒ shì zhǎng zhū chén xīng lín zǒng de zhù lǐ
何老师 你好 我是掌珠 茞星林总的助理
“Hà Hàn, chào anh Em là Zhang Zhu trợ lý của Lâm tổng bên Chen Xing”
LINE 0227:47
PLAYING SCENEzuó tiān bú shì jiàn guò ma nǐ bú jì dé wǒ le tóu hào shū fěn
昨天不是见过吗 你不记得我了 头号书粉
“Hôm qua mình có gặp nhau rồi mà Anh không nhớ em à? Fan số một của anh đó”
LINE 0327:49
duì nǐ de fěn sī
对 你的粉丝
“Đúng rồi, fan của anh”
Show Information