Cách dùng "果然是如虎添翼啊" (guǒ rán shì rú hǔ tiān yì a) trong hội thoại tiếng Trung
果然是如虎添翼啊
đúng là như hổ mọc thêm cánh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
27:11
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我镇国王府有了太傅 | wǒ zhèn guó wáng fǔ yǒu le tài fù | Phủ Trấn Quốc vương ta có thái phó |
| 2▶ | 果然是如虎添翼啊 | guǒ rán shì rú hǔ tiān yì a | đúng là như hổ mọc thêm cánh. |
| 3 | 世子客气 | shì zi kè qì | Thế tử khách sáo rồi. |
More Clips From Episode
Total 80 clips (Page 3 of 4)
HSK 4
0:03s
shì zi zhī qián nǐ shuō de nà rén jìng shì tā ?Thế tử, người mà trước đó ngài nhắc tới là hắn sao?

HSK 5
0:03s
- shì zi - shì zi qiú qiú nǐ qiú qiú nǐ jiù jiù fù wáng- Thế tử. - Thế tử. Cầu xin ngài hãy cứu phụ vương ta.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
jìng rán bǐ tiān zi de zhào lìng hái yào lì hàicòn ghê gớm hơn cả chiếu lệnh của thiên tử.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
duō yí gè dèng yì yòu néng rú hé ne ?thêm một Đặng Dịch thì có thể làm nên chuyện gì chứ?

HSK 4
0:03s
zhī qián jiào nǐ de “ wéi wèi jiù zhào ” bú shì xué dé tǐng kuài ma ?Đệ học kế vây Ngụy cứu Triệu ta dạy trước đây rất nhanh mà.

HSK 2
0:03s
zěn me dào le “ xiào lǐ cáng dāo ” jiù bú huì le ne ? jiě jiěSao đến kế miệng cười giấu dao thì lại học không được rồi? Tỷ tỷ, miệng cười giấu dao khó quá.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
ā yǔ jué de hái bú cuò hé tā mǔ qīn xǐ huān de kǒu wèi hěn xiàngA Vũ thấy khá được, rất giống với vị mà mẫu thân đệ ấy thích.

HSK 3
0:03s





