Cách dùng "他们来杀你了" (tā men lái shā nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
他们来杀你了
tā men lái shā nǐ le
Bọn chúng đến giết ngài rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
8:02
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 太傅 您的晚膳准备好了 | tài fù nín de wǎn shàn zhǔn bèi hǎo le | Thái phó, bữa tối của ngài chuẩn bị xong rồi. |
| 2▶ | 他们来杀你了 | tā men lái shā nǐ le | Bọn chúng đến giết ngài rồi. |
| 3 | 今日若不是我 | jīn rì ruò bú shì wǒ | Hôm nay nếu không có ta, |
More Clips From Episode
Total 80 clips (Page 3 of 4)
HSK 5
0:03s
- shì zi - shì zi qiú qiú nǐ qiú qiú nǐ jiù jiù fù wáng- Thế tử. - Thế tử. Cầu xin ngài hãy cứu phụ vương ta.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
jìng rán bǐ tiān zi de zhào lìng hái yào lì hàicòn ghê gớm hơn cả chiếu lệnh của thiên tử.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
duō yí gè dèng yì yòu néng rú hé ne ?thêm một Đặng Dịch thì có thể làm nên chuyện gì chứ?

HSK 4
0:03s
zhī qián jiào nǐ de “ wéi wèi jiù zhào ” bú shì xué dé tǐng kuài ma ?Đệ học kế vây Ngụy cứu Triệu ta dạy trước đây rất nhanh mà.

HSK 2
0:03s
zěn me dào le “ xiào lǐ cáng dāo ” jiù bú huì le ne ? jiě jiěSao đến kế miệng cười giấu dao thì lại học không được rồi? Tỷ tỷ, miệng cười giấu dao khó quá.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
ā yǔ jué de hái bú cuò hé tā mǔ qīn xǐ huān de kǒu wèi hěn xiàngA Vũ thấy khá được, rất giống với vị mà mẫu thân đệ ấy thích.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s