Cách dùng "暴殄天物" (bào tiǎn tiān wù) trong hội thoại tiếng Trung
暴殄天物
Phí của giời?
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
17:59
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 真不错 | zhēn bù cuò | Đẹp quá. |
| 2▶ | 暴殄天物 | bào tiǎn tiān wù | Phí của giời? |
| 3 | 暴殄天物什么意思 | bào tiǎn tiān wù shén me yì si | Phí của giời là sao? |
More Clips From Episode
Total 234 clips (Page 10 of 12)
HSK 7
0:03s
qiǎn jiě píng rì duì shéi dōu kè kè qì qì deNgày thường Thiển tỷ đối với ai cũng nhã nhặn khách sáo,

HSK 7
0:03s
zěn me duì zì jǐ ér zi gēn gè chóu rén yī yàngsao lại đối với con trai mình như kẻ thù vậy?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
tā xiǎng shuō de shí hòu zì rán huì hé nǐ shuō dekhi nào muốn nói thì cô ấy sẽ tự nói với cô thôi.

HSK 5
0:03s
yě bù zhī dào qiǎn jiě dào dǐ jīng lì le shén meKhông biết rốt cuộc Thiển tỷ đã trải qua chuyện gì.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nóng rén liú de gǔ zhǒng yòu bèi guān bīng duó le qùđến lúa giống nông dân giữ lại cũng bị quan binh cướp mất.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ yào jiàn dào de rén jiù bì xū yào jiàn dàongười mà ta muốn gặp, nhất định phải gặp bằng được.








