Cách dùng "不仅克死了她爹她娘" (bù jǐn kè sǐ le tā diē tā niáng) trong hội thoại tiếng Trung
不仅克死了她爹她娘
Không chỉ khắc chết cha mẹ cô ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
5:10
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她可是千年难遇的天煞孤星 | tā kě shì qiān nián nán yù de tiān shā gū xīng | cô ta là Thiên Sát Cô Tinh ngàn năm khó gặp. |
| 2▶ | 不仅克死了她爹她娘 | bù jǐn kè sǐ le tā diē tā niáng | Không chỉ khắc chết cha mẹ cô ta, |
| 3 | 连她的大伯都被她害死了 | lián tā de dà bó dōu bèi tā hài sǐ le | ngay cả đại bá cô ta cũng bị cô ta hại chết, |
More Clips From Episode
Total 234 clips (Page 3 of 12)
HSK 2
0:03s
méi xiǎng dào duǎn duǎn liù nián jiù zhàn wěn jiǎo gēnKhông ngờ mới sáu năm đã có chỗ đứng,

HSK 6
0:03s
yú zhǎng guì wèi hé yào qǐng zhè zhǒng rén zuò shìTại sao Du chưởng quầy lại tuyển loại người đó làm việc?

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s















