Cách dùng "得让他知道" (dé ràng tā zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
得让他知道
Phải để hắn biết
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
43:49
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 得从感情上断了他的念想 | dé cóng gǎn qíng shàng duàn le tā de niàn xiǎng | phải chặt đứt ảo tưởng của hắn từ mặt tình cảm. |
| 2▶ | 得让他知道 | dé ràng tā zhī dào | Phải để hắn biết |
| 3 | 我已有夫婿 | wǒ yǐ yǒu fū xù | ta đã có phu quân, |
More Clips From Episode
Total 234 clips (Page 10 of 12)
HSK 3
0:03s
nà wǒ yǐ hòu hái néng lái zhǎo bǎo ér wán maVậy sau này ta còn được đến chơi với Bảo Nhi không?

HSK 7
0:03s
qiǎn jiě píng rì duì shéi dōu kè kè qì qì deNgày thường Thiển tỷ đối với ai cũng nhã nhặn khách sáo,

HSK 7
0:03s
zěn me duì zì jǐ ér zi gēn gè chóu rén yī yàngsao lại đối với con trai mình như kẻ thù vậy?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
tā xiǎng shuō de shí hòu zì rán huì hé nǐ shuō dekhi nào muốn nói thì cô ấy sẽ tự nói với cô thôi.

HSK 5
0:03s
yě bù zhī dào qiǎn jiě dào dǐ jīng lì le shén meKhông biết rốt cuộc Thiển tỷ đã trải qua chuyện gì.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nóng rén liú de gǔ zhǒng yòu bèi guān bīng duó le qùđến lúa giống nông dân giữ lại cũng bị quan binh cướp mất.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ yào jiàn dào de rén jiù bì xū yào jiàn dàongười mà ta muốn gặp, nhất định phải gặp bằng được.







