Cách dùng "得让他知道" (dé ràng tā zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
得让他知道
Phải để hắn biết
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
43:49
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 得从感情上断了他的念想 | dé cóng gǎn qíng shàng duàn le tā de niàn xiǎng | phải chặt đứt ảo tưởng của hắn từ mặt tình cảm. |
| 2▶ | 得让他知道 | dé ràng tā zhī dào | Phải để hắn biết |
| 3 | 我已有夫婿 | wǒ yǐ yǒu fū xù | ta đã có phu quân, |
More Clips From Episode
Total 234 clips (Page 6 of 12)
HSK 6
0:03s


















