Cách dùng "都怪我睡着了" (dōu guài wǒ shuì zháo le) trong hội thoại tiếng Trung
都怪我睡着了
đều tại ta ngủ quên mất,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
33:46
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 仙女姐姐别生气 | xiān nǚ jiě jiě bié shēng qì | [Phòng chữ Thiên] Tiên nữ tỷ tỷ đừng giận, |
| 2▶ | 都怪我睡着了 | dōu guài wǒ shuì zháo le | đều tại ta ngủ quên mất, |
| 3 | 宝儿也是为了陪着我 | bǎo ér yě shì wèi le péi zhe wǒ | Bảo Nhi cũng vì ở bên ta thôi. |
More Clips From Episode
Total 234 clips (Page 3 of 12)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
méi xiǎng dào duǎn duǎn liù nián jiù zhàn wěn jiǎo gēnKhông ngờ mới sáu năm đã có chỗ đứng,

HSK 6
0:03s
yú zhǎng guì wèi hé yào qǐng zhè zhǒng rén zuò shìTại sao Du chưởng quầy lại tuyển loại người đó làm việc?

HSK 4
0:03s















