Cách dùng "都怪我睡着了" (dōu guài wǒ shuì zháo le) trong hội thoại tiếng Trung
都怪我睡着了
đều tại ta ngủ quên mất,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
33:46
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 仙女姐姐别生气 | xiān nǚ jiě jiě bié shēng qì | [Phòng chữ Thiên] Tiên nữ tỷ tỷ đừng giận, |
| 2▶ | 都怪我睡着了 | dōu guài wǒ shuì zháo le | đều tại ta ngủ quên mất, |
| 3 | 宝儿也是为了陪着我 | bǎo ér yě shì wèi le péi zhe wǒ | Bảo Nhi cũng vì ở bên ta thôi. |
More Clips From Episode
Total 234 clips (Page 5 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
kě yǐ wèi zì jǐ de lǔ ròu shè jì yí gè tú huīcó thể thiết kế một biểu tượng cho món thịt kho của chúng ta.

HSK 2
0:03s
shì bú shì měi yī jiā dōu yǒu tú huī[Tiệm cầm đồ La Gia] có phải nhà nào cũng có biểu tượng không? [Tiệm trà Phương Gia] [Phương]

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè míng qì bù chóu dà bù guò nà ge wáng jì qùkhông lo danh tiếng không vượt được Vương Ký kia.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ suī bù zhī dào nǐ shuō de zhè liǎng rén shì shuíTuy ta không biết hai người tỷ nói là ai,

HSK 2
0:03s
shì a wǒ lǎo lǐ zhè diàn lǐ zhè me duō nián- Đúng. - Lão Lý ta mở tiệm này bao nhiêu năm,










