Cách dùng "好 情人眼里出西施" (hǎo qíng rén yǎn lǐ chū xī shī) trong hội thoại tiếng Trung
好 情人眼里出西施
Được, trong mắt người tình hóa Tây Thi,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
13:41
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 王什么的写得好多了 | wáng shén me de xiě dé hǎo duō le | Vương gì đó nhiều. |
| 2▶ | 好 情人眼里出西施 | hǎo qíng rén yǎn lǐ chū xī shī | Được, trong mắt người tình hóa Tây Thi, |
| 3 | 哪能不好 | nǎ néng bù hǎo | sao không đẹp được. |
More Clips From Episode
Total 234 clips (Page 7 of 12)
HSK 5
0:03s
zhè xiē diǎn xīn dōu shì gěi nǐ zhǔn bèi de[Hương dật thiên lý] Số bánh này đều là chuẩn bị cho muội đấy.


















