Cách dùng "姐 我困了" (jiě wǒ kùn le) trong hội thoại tiếng Trung

jiě kùnle

Tỷ ơi, ta buồn ngủ rồi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
34:44
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1也不知道浅姐到底经历了什么yě bù zhī dào qiǎn jiě dào dǐ jīng lì le shén meKhông biết rốt cuộc Thiển tỷ đã trải qua chuyện gì.
2姐 我困了jiě wǒ kùn leTỷ ơi, ta buồn ngủ rồi.
3她困了tā kùn leMuội ấy buồn ngủ rồi.

More Clips From Episode

Total 234 clips (Page 8 of 12)
我阿姐也可能吃了
HSK 2
0:03s
wǒ ā jiě yě kě néng chī leTỷ tỷ ta ăn khỏe lắm,

一顿饭能吃三顿饭
HSK 4
0:03s
yī dùn fàn néng chī sān dùn fànmột bữa cơm có thể ăn được lượng của ba bữa,

饭碗有汤砵那么大
HSK 7
0:03s
fàn wǎn yǒu tāng bō nà me dàbát cơm to như bát canh thế này này.

你阿姐可真厉害
HSK 4
0:03s
nǐ ā jiě kě zhēn lì hàiTỷ tỷ muội giỏi thật đó.

你见过杀猪吗
HSK 6
0:03s
nǐ jiàn guò shā zhū maTỷ từng thấy mổ lợn chưa?

就能把一个猪啰啰拍晕
HSK 6
0:03s
jiù néng bǎ yí gè zhū luō luō pāi yūnTỷ tỷ ta tát một cái đã có thể đập một con lợn ngất luôn.

茯苓 赶紧过来帮忙了
HSK 4
0:03s
fú líng gǎn jǐn guò lái bāng máng lePhục Linh, mau lại đây giúp một tay.

我 我不是小偷
HSK 1
0:03s
wǒ wǒ bú shì xiǎo tōuTa... ta không phải kẻ trộm.

我要告诉阿姐和仙女姐姐
HSK 7
0:03s
wǒ yào gào sù ā jiě hé xiān nǚ jiě jiěTa phải nói cho tỷ tỷ và tiên nữ tỷ tỷ.

阿姐 有人来偷吃
HSK 1
0:03s
ā jiě yǒu rén lái tōu chīTỷ tỷ, có người đến ăn vụng!

谁让你偷吃的
HSK 2
0:03s
shuí ràng nǐ tōu chī deAi cho ngươi ăn vụng?

我娘是这家酒楼的老板
HSK 7
0:03s
wǒ niáng shì zhè jiā jiǔ lóu de lǎo bǎnmẹ ta là chủ của quán rượu này,

你是仙女姐姐的儿子
HSK 7
0:03s
nǐ shì xiān nǚ jiě jiě de ér ziNgươi là con trai của tiên nữ tỷ tỷ à?

你叫什么名字 今年几岁
HSK 1
0:03s
nǐ jiào shén me míng zì jīn nián jǐ suìHuynh tên là gì, năm nay mấy tuổi?

说多吃甜食会长蛀牙的
HSK 7
0:03s
shuō duō chī tián shí huì zhǎng zhù yá denói là ăn nhiều đồ ngọt sẽ bị sâu răng.

牙齿会被小虫子吃掉
HSK 5
0:03s
yá chǐ huì bèi xiǎo chóng zi chī diàorăng sẽ bị con sâu nhỏ gặm mất,

很痛很痛
HSK 4
0:03s
hěn tòng hěn tòngđau lắm, đau lắm.

那还是别吃了吧
HSK 2
0:03s
nà hái shì bié chī le baThế thì đừng ăn nữa thì hơn.

那咱俩要不一起出去玩
HSK 4
0:03s
nà zán liǎ yào bù yì qǐ chū qù wánThế hay là chúng ta cùng ra ngoài chơi đi.

你们两个 别动
HSK 2
0:03s
nǐ men liǎng gè bié dòngHai đứa này, đứng yên nào.