Cách dùng "客官 是我" (kè guān shì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
客官 是我
Khách quan, là ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
32:49
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 谁 | shuí | Ai đó? |
| 2▶ | 客官 是我 | kè guān shì wǒ | Khách quan, là ta. |
| 3 | 客官 不好意思 | kè guān bù hǎo yì sī | Khách quan, thật xin lỗi, |
More Clips From Episode
Total 234 clips (Page 7 of 12)
HSK 5
0:03s
zhè xiē diǎn xīn dōu shì gěi nǐ zhǔn bèi de[Hương dật thiên lý] Số bánh này đều là chuẩn bị cho muội đấy.


















