Cách dùng "可万万结不得" (kě wàn wàn jié bù dé) trong hội thoại tiếng Trung

wànwànjié

- kết thành hôn sự được đâu. - Đúng.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
3:20
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这婚事啊zhè hūn shì athì không thể
2可万万结不得kě wàn wàn jié bù dé- kết thành hôn sự được đâu. - Đúng.
3shì- kết thành hôn sự được đâu. - Đúng.

More Clips From Episode

Total 234 clips (Page 6 of 12)
王什么的写得好多了
HSK 2
0:03s
wáng shén me de xiě dé hǎo duō leVương gì đó nhiều.

好 情人眼里出西施
HSK 1
0:03s
hǎo qíng rén yǎn lǐ chū xī shīĐược, trong mắt người tình hóa Tây Thi,

对 只要是姐夫写的画的
HSK 3
0:03s
duì zhǐ yào shì jiě fū xiě de huà deĐúng, chỉ cần là tỷ phu viết hay vẽ,

想吃什么就吃什么
HSK 2
0:03s
xiǎng chī shén me jiù chī shén memuốn ăn gì thì ăn đó.

能文能武的好夫婿啊
HSK 2
0:03s
néng wén néng wǔ de hǎo fū xù aphu quân tốt văn võ song toàn đấy.

咱们一定要同出一口气
HSK 6
0:03s
zán men yí dìng yào tóng chū yì kǒu qìchúng ta nhất định phải đoàn kết,

让那些碎嘴子们瞧瞧
HSK 2
0:03s
ràng nà xiē suì zuǐ zi men qiáo qiáocho đám lắm lời xem

咱们小娘子也能成大业
HSK 6
0:03s
zán men xiǎo niáng zǐ yě néng chéng dà yènữ nhân chúng ta cũng có thể làm nên nghiệp lớn.

我要 我也要
HSK 1
0:03s
wǒ yào wǒ yě yào[Phàn] Ta lấy, ta lấy nữa.

果然能吸引这么多人
HSK 5
0:03s
guǒ rán néng xī yǐn zhè me duō rénđúng là thu hút được rất nhiều người.

你搞错了
HSK 1
0:03s
nǐ gǎo cuò leMuội nhầm rồi,

是 他给的肉更香
HSK 4
0:03s
shì tā gěi de ròu gèng xiāngĐúng, thịt huynh ấy đưa ngon hơn.

我的 给我 我也要
HSK 1
0:03s
wǒ de gěi wǒ wǒ yě yàoCủa ta, cho ta, ta cũng mua.

加油 加油 加油
HSK 4
0:03s
jiā yóu jiā yóu jiā yóuCố lên, cố lên, cố lên.

没关系 没关系
HSK 1
0:03s
méi guān xì méi guān xìKhông sao, không sao.

你这称得不对
HSK 2
0:03s
nǐ zhè chēng dé bú duìChàng cân sai rồi.

我也要 我也要
HSK 1
0:03s
wǒ yě yào wǒ yě yào- Ta cũng mua. - Ta cũng mua.

暴殄天物
HSK 1
0:03s
bào tiǎn tiān wùPhí của giời?

吴公子喝得可好
HSK 2
0:03s
wú gōng zi hē dé kě hǎoNgô công tử uống đã chưa?

夜深了 也该归家了
HSK 1
0:03s
yè shēn le yě gāi guī jiā leKhuya rồi, cũng nên về nhà rồi.