Cách dùng "那二位贵客请自便" (nà èr wèi guì kè qǐng zì biàn) trong hội thoại tiếng Trung

èrwèiguìqǐngbiàn便

Vậy mời hai vị khách quý tự nhiên.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
4:12
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1多认识些人总归是好的duō rèn shí xiē rén zǒng guī shì hǎo dequen càng nhiều người càng tốt.
2那二位贵客请自便nà èr wèi guì kè qǐng zì biànVậy mời hai vị khách quý tự nhiên.
3我先去招呼其他的客人了wǒ xiān qù zhāo hū qí tā de kè rén leTa đi tiếp các khách khác đây.

More Clips From Episode

Total 234 clips (Page 7 of 12)
回什么家呀
HSK 5
0:03s
huí shén me jiā yaVề nhà cái gì?

谁不知道我吴某
HSK 5
0:03s
shuí bù zhī dào wǒ wú mǒuAi không biết Ngô mỗ

是你这儿的常客呀
HSK 5
0:03s
shì nǐ zhè ér de cháng kè yalà khách quen của chỗ cô chứ?

我也是为公子好
HSK 3
0:03s
wǒ yě shì wèi gōng zi hǎoTa cũng muốn tốt cho công tử thôi.

您这要是回去回晚了
HSK 4
0:03s
nín zhè yào shì huí qù huí wǎn leNếu ngài về muộn quá,

你少拿那个母老虎来压我
HSK 6
0:03s
nǐ shǎo ná nà ge mǔ lǎo hǔ lái yā wǒCô bớt lôi con hổ cái đó ra dọa ta.

你今儿不给我陪好了
HSK 4
0:03s
nǐ jīn ér bù gěi wǒ péi hǎo lehôm nay cô không hầu hạ ta cho tốt,

吴公子 请你自重些
HSK 1
0:03s
wú gōng zi qǐng nǐ zì zhòng xiēNgô công tử, xin hãy tự trọng chút.

你一个婢女敢跟我这么搭话
HSK 4
0:03s
nǐ yí gè bì nǚ gǎn gēn wǒ zhè me dā huàMột tỳ nữ như ngươi dám tiếp lời ta,

还轮到你在这儿撒野
HSK 6
0:03s
hái lún dào nǐ zài zhè ér sā yěcòn đến lượt ngươi làm càn ở đây,

你以为你们是谁啊
HSK 3
0:03s
nǐ yǐ wéi nǐ men shì shuí aNgươi nghĩ các ngươi là ai?

放开 放开
HSK 3
0:03s
fàng kāi fàng kāiThả ra, thả ra.

记得 要活着的
HSK 4
0:03s
jì de yào huó zhe deNhớ kỹ, phải để hắn sống,

别给俞掌柜找麻烦
HSK 1
0:03s
bié gěi yú zhǎng guì zhǎo má fánđừng gây rắc rối cho Du chưởng quầy.

俞掌柜脸色不太好
HSK 5
0:03s
yú zhǎng guì liǎn sè bù tài hǎoSắc mặt Du chưởng quầy không tốt lắm,

多谢齐公子出手相救
HSK 7
0:03s
duō xiè qí gōng zi chū shǒu xiàng jiùĐa tạ Tề công tử ra tay cứu giúp.

掌柜的 你没事吧
HSK 1
0:03s
zhǎng guì de nǐ méi shì baChưởng quầy, cô không sao chứ?

他怎么会来林安呢
HSK 1
0:03s
tā zěn me huì lái lín ān neSao huynh ấy có thể đến Lâm An chứ?

这些点心都是给你准备的
HSK 5
0:03s
zhè xiē diǎn xīn dōu shì gěi nǐ zhǔn bèi de[Hương dật thiên lý] Số bánh này đều là chuẩn bị cho muội đấy.

我阿姐也可能吃了
HSK 2
0:03s
wǒ ā jiě yě kě néng chī leTỷ tỷ ta ăn khỏe lắm,