Cách dùng "你还在替她解释" (nǐ hái zài tì tā jiě shì) trong hội thoại tiếng Trung
你还在替她解释
Ông còn giải thích giúp cô ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
5:56
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 或许只是生意上的往来呢 | huò xǔ zhǐ shì shēng yì shàng de wǎng lái ne | Biết đâu chỉ có quan hệ làm ăn thôi. |
| 2▶ | 你还在替她解释 | nǐ hái zài tì tā jiě shì | Ông còn giải thích giúp cô ta. |
| 3 | 属下不敢 | shǔ xià bù gǎn | Thuộc hạ không dám. |
More Clips From Episode
Total 234 clips (Page 10 of 12)
HSK 7
0:03s
qiǎn jiě píng rì duì shéi dōu kè kè qì qì deNgày thường Thiển tỷ đối với ai cũng nhã nhặn khách sáo,

HSK 7
0:03s
zěn me duì zì jǐ ér zi gēn gè chóu rén yī yàngsao lại đối với con trai mình như kẻ thù vậy?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
tā xiǎng shuō de shí hòu zì rán huì hé nǐ shuō dekhi nào muốn nói thì cô ấy sẽ tự nói với cô thôi.

HSK 5
0:03s
yě bù zhī dào qiǎn jiě dào dǐ jīng lì le shén meKhông biết rốt cuộc Thiển tỷ đã trải qua chuyện gì.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nóng rén liú de gǔ zhǒng yòu bèi guān bīng duó le qùđến lúa giống nông dân giữ lại cũng bị quan binh cướp mất.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ yào jiàn dào de rén jiù bì xū yào jiàn dàongười mà ta muốn gặp, nhất định phải gặp bằng được.








