Cách dùng "是你这儿的常客呀" (shì nǐ zhè ér de cháng kè ya) trong hội thoại tiếng Trung
是你这儿的常客呀
là khách quen của chỗ cô chứ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
18:40
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 谁不知道我吴某 | shuí bù zhī dào wǒ wú mǒu | Ai không biết Ngô mỗ |
| 2▶ | 是你这儿的常客呀 | shì nǐ zhè ér de cháng kè ya | là khách quen của chỗ cô chứ? |
| 3 | 吴公子 走 | wú gōng zi zǒu | - Ngô công tử. - Đi. |
More Clips From Episode
Total 234 clips (Page 7 of 12)
HSK 5
0:03s
zhè xiē diǎn xīn dōu shì gěi nǐ zhǔn bèi de[Hương dật thiên lý] Số bánh này đều là chuẩn bị cho muội đấy.


















