Cách dùng "说什么遭天谴" (shuō shén me zāo tiān qiǎn) trong hội thoại tiếng Trung
说什么遭天谴
Trời phạt gì chứ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
10:06
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 放心 包在我身上 | fàng xīn bāo zài wǒ shēn shàng | - trước ông thông gia. - Yên tâm, để ta lo cho. |
| 2▶ | 说什么遭天谴 | shuō shén me zāo tiān qiǎn | Trời phạt gì chứ? |
| 3 | 我看真遭天谴 | wǒ kàn zhēn zāo tiān qiǎn | Ta thấy người bị trời phạt |
More Clips From Episode
Total 234 clips (Page 7 of 12)
HSK 5
0:03s
zhè xiē diǎn xīn dōu shì gěi nǐ zhǔn bèi de[Hương dật thiên lý] Số bánh này đều là chuẩn bị cho muội đấy.


















