Cách dùng "我呢给你找一个" (wǒ ne gěi nǐ zhǎo yí gè) trong hội thoại tiếng Trung
我呢给你找一个
Ta tìm cho muội
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
12:20
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|
| 1 | 好 | hǎo | Được. |
| 2▶ | 我呢给你找一个 | wǒ ne gěi nǐ zhǎo yí gè | Ta tìm cho muội |
| 3 | 字写得还不错的秀才 | zì xiě dé hái bú cuò de xiù cái | một tú tài viết chữ đẹp, |
More Clips From Episode
Total 234 clips (Page 4 of 12)nǐ shì tīng shuí shuō tā shì gè zāi xīng abà nghe ai nói cô ấy là sao chổi thế? hé kǔ wéi nán nǚ rénviệc gì phải làm khó nữ nhân. zhěng rì hú shuō bā dào luàn jiáo shé gēnSuốt ngày ăn nói bậy bạ, khua môi múa mép shì huì zāo tiān qiǎn desẽ bị trời phạt đấy. sòng fū rén zhī shū dá lǐTống phu nhân am hiểu lễ nghĩa, zěn huì hé ā zā huò yì bān jué rén kǒu shésao lại khua môi múa mép như hạng bẩn thỉu được? dìng shì ràng rén méng bì le shuāng yǎnChắc chắn là bị ai che mắt rồi. zhè cài zěn me hái méi shàng qíSao vẫn chưa mang đủ món lên thế? yě shì gè wèi hūn xiān yùn de zhǔcũng là người chưa cưới đã bụng mang dạ chửa. hái bù zhī dào huái de shéi de yě zhǒng nechửa con hoang của ai nữa. bù shǒu fù dào de jiàn huòthứ rẻ mạt không biết giữ mình. jiǎo le zán men jiě mèi de yǎ xìngphá hỏng nhã hứng của tỷ muội chúng ta. yī qún guā zào de cháng shé fùMột đám nữ nhân lắm miệng ồn ào. zhè hái zi shuō bù dìng jiù cáng zài jiǔ lóu lǐ miànnói không chừng đứa bé được giấu trong quán rượu này. fàng xīn bāo zài wǒ shēn shàng- trước ông thông gia. - Yên tâm, để ta lo cho. shuō shén me zāo tiān qiǎnTrời phạt gì chứ? wǒ kàn zhēn zāo tiān qiǎnTa thấy người bị trời phạt yě yě yīng gāi shì nà ge chòu yā tou cái duìnên là con nhãi thối tha đó mới đúng. zhēn yào shì yǒu yǎn de huàmà có mắt thật jiù yīng gāi bǎ nà ge chòu yā touthì nên khiến con nhãi đó...