Cách dùng "我呢给你找一个" (wǒ ne gěi nǐ zhǎo yí gè) trong hội thoại tiếng Trung
我呢给你找一个
Ta tìm cho muội
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
12:20
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|
| 1 | 好 | hǎo | Được. |
| 2▶ | 我呢给你找一个 | wǒ ne gěi nǐ zhǎo yí gè | Ta tìm cho muội |
| 3 | 字写得还不错的秀才 | zì xiě dé hái bú cuò de xiù cái | một tú tài viết chữ đẹp, |
More Clips From Episode
Total 234 clips (Page 6 of 12)wáng shén me de xiě dé hǎo duō leVương gì đó nhiều. hǎo qíng rén yǎn lǐ chū xī shīĐược, trong mắt người tình hóa Tây Thi, duì zhǐ yào shì jiě fū xiě de huà deĐúng, chỉ cần là tỷ phu viết hay vẽ, xiǎng chī shén me jiù chī shén memuốn ăn gì thì ăn đó. néng wén néng wǔ de hǎo fū xù aphu quân tốt văn võ song toàn đấy. zán men yí dìng yào tóng chū yì kǒu qìchúng ta nhất định phải đoàn kết, ràng nà xiē suì zuǐ zi men qiáo qiáocho đám lắm lời xem zán men xiǎo niáng zǐ yě néng chéng dà yènữ nhân chúng ta cũng có thể làm nên nghiệp lớn. wǒ yào wǒ yě yào[Phàn] Ta lấy, ta lấy nữa. guǒ rán néng xī yǐn zhè me duō rénđúng là thu hút được rất nhiều người. nǐ gǎo cuò leMuội nhầm rồi, shì tā gěi de ròu gèng xiāngĐúng, thịt huynh ấy đưa ngon hơn. wǒ de gěi wǒ wǒ yě yàoCủa ta, cho ta, ta cũng mua. jiā yóu jiā yóu jiā yóuCố lên, cố lên, cố lên. méi guān xì méi guān xìKhông sao, không sao. nǐ zhè chēng dé bú duìChàng cân sai rồi. wǒ yě yào wǒ yě yào- Ta cũng mua. - Ta cũng mua. bào tiǎn tiān wùPhí của giời? wú gōng zi hē dé kě hǎoNgô công tử uống đã chưa? yè shēn le yě gāi guī jiā leKhuya rồi, cũng nên về nhà rồi.