Cách dùng "我也要 我也要" (wǒ yě yào wǒ yě yào) trong hội thoại tiếng Trung

yào yào

- Ta cũng mua. - Ta cũng mua.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
17:04
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这给我 我也要 我给双倍价格zhè gěi wǒ wǒ yě yào wǒ gěi shuāng bèi jià gé- Cho ta miếng này, ta trả giá gấp đôi. - Ta cũng mua.
2我也要 我也要wǒ yě yào wǒ yě yào- Ta cũng mua. - Ta cũng mua.
3还有吗hái yǒu maCòn không?

More Clips From Episode

Total 234 clips (Page 12 of 12)
这生意我可不敢做
HSK 4
0:03s
zhè shēng yì wǒ kě bù gǎn zuòTa không dám nhận mối làm ăn này.

只是这个人他喜欢你
HSK 3
0:03s
zhǐ shì zhè ge rén tā xǐ huān nǐchỉ là vì hắn thích tỷ thôi không?

总感觉这件事情
HSK 4
0:03s
zǒng gǎn jué zhè jiàn shì qíngnhưng ta cứ cảm giác chuyện này

要不我用麻袋把他绑了
HSK 7
0:03s
yào bù wǒ yòng má dài bǎ tā bǎng leHay là ta dùng bao bố trùm đầu hắn

你揍人一顿也不是长久之计啊
HSK 7
0:03s
nǐ zòu rén yī dùn yě bú shì cháng jiǔ zhī jì aMuội đánh người cũng không phải kế lâu dài.

那郭屠户不就是最好的例子吗
HSK 4
0:03s
nà guō tú hù bù jiù shì zuì hǎo de lì zi maChẳng phải Quách đồ tể là ví dụ tốt nhất đó sao?

而且人家包场吃饭又没犯法
HSK 6
0:03s
ér qiě rén jiā bāo chǎng chī fàn yòu méi fàn fǎHơn nữa người ta bao quán rượu ăn cơm cũng đâu phạm pháp.

这狗皮膏药怎么这么烦啊
HSK 4
0:03s
zhè gǒu pí gāo yào zěn me zhè me fán aCon đỉa này phiền thế không biết.

这一掷千金的霸道戏码我看多了
HSK 7
0:03s
zhè yī zhì qiān jīn de bà dào xì mǎ wǒ kàn duō leCái trò ngang ngược vung tiền như rác này ta gặp đầy rồi.

若他真的只是喜欢我
HSK 7
0:03s
ruò tā zhēn de zhǐ shì xǐ huān wǒNếu hắn thật sự chỉ thích ta

要想让他彻底死心
HSK 7
0:03s
yào xiǎng ràng tā chè dǐ sǐ xīnthì muốn dập tắt hy vọng của hắn

得从感情上断了他的念想
HSK 5
0:03s
dé cóng gǎn qíng shàng duàn le tā de niàn xiǎngphải chặt đứt ảo tưởng của hắn từ mặt tình cảm.

得让他知道
HSK 2
0:03s
dé ràng tā zhī dàoPhải để hắn biết

我有你没有啊
HSK 2
0:03s
wǒ yǒu nǐ méi yǒu aTa có, nhưng tỷ không có mà?