Cách dùng "我也要 我也要" (wǒ yě yào wǒ yě yào) trong hội thoại tiếng Trung
我也要 我也要
- Ta cũng mua. - Ta cũng mua.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
17:04
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这给我 我也要 我给双倍价格 | zhè gěi wǒ wǒ yě yào wǒ gěi shuāng bèi jià gé | - Cho ta miếng này, ta trả giá gấp đôi. - Ta cũng mua. |
| 2▶ | 我也要 我也要 | wǒ yě yào wǒ yě yào | - Ta cũng mua. - Ta cũng mua. |
| 3 | 还有吗 | hái yǒu ma | Còn không? |
More Clips From Episode
Total 234 clips (Page 5 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
kě yǐ wèi zì jǐ de lǔ ròu shè jì yí gè tú huīcó thể thiết kế một biểu tượng cho món thịt kho của chúng ta.

HSK 2
0:03s
shì bú shì měi yī jiā dōu yǒu tú huī[Tiệm cầm đồ La Gia] có phải nhà nào cũng có biểu tượng không? [Tiệm trà Phương Gia] [Phương]

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè míng qì bù chóu dà bù guò nà ge wáng jì qùkhông lo danh tiếng không vượt được Vương Ký kia.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ suī bù zhī dào nǐ shuō de zhè liǎng rén shì shuíTuy ta không biết hai người tỷ nói là ai,

HSK 2
0:03s
shì a wǒ lǎo lǐ zhè diàn lǐ zhè me duō nián- Đúng. - Lão Lý ta mở tiệm này bao nhiêu năm,










